subordinating conjunction

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Liên từ phụ thuộc: "subordinating conjunction" một loại liên từ dùng để nối một mệnh đề phụ (dependent clause) với một mệnh đề chính (independent clause), tạo ra mối quan hệ phụ thuộc giữa hai mệnh đề. Mệnh đề phụ không thể đứng một mình phải dựa vào mệnh đề chính để có nghĩa hoàn chỉnh.
    • Sự tạo thành cấu trúc phụ thuộc: Từ này cũng chỉ hành động hoặc hiện tượng khi một liên từ làm cho một đơn vị ngôn ngữ trở thành thành phần của một đơn vị khác, tức là tạo ra sự phụ thuộc ngữ pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Because" is a common subordinating conjunction. ("Because" một liên từ phụ thuộc phổ biến.)
    • The subordinating conjunction "since" introduces a reason clause. (Liên từ phụ thuộc "since" giới thiệu một mệnh đề chỉ lý do.)
    • Understanding subordinating conjunctions helps in writing complex sentences. (Hiểu về liên từ phụ thuộc giúp ích trong việc viết câu phức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chức năng trong câu phức: Liên từ phụ thuộc thường đứng đầu mệnh đề phụ, mệnh đề phụ có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính. Khi mệnh đề phụ đứng trước, cần dấu phẩy ngăn cách.

    • Although it rained, we went for a walk. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.)
    • We went for a walk although it rained. (Chúng tôi đi dạo mặc dù trời mưa.)
  • Phân biệt với liên từ kết hợp (coordinating conjunction): Liên từ phụ thuộc tạo sự phụ thuộc, trong khi liên từ kết hợp nối các thành phần ngang hàng.

    • I like coffee and tea. (Tôi thích cà phê trà.) – "and" liên từ kết hợp.
    • I like coffee because it wakes me up. (Tôi thích cà phê giúp tôi tỉnh táo.) – "because" liên từ phụ thuộc.
Biến thể từ gần giống
  • Subordinate conjunction (danh từ): cách viết rút gọn, đồng nghĩa với "subordinating conjunction".
    • The word "that" can function as a subordinate conjunction. (Từ "that" có thể hoạt động như một liên từ phụ thuộc.)
  • Subordinator (danh từ): thuật ngữ chuyên ngành chỉ liên từ phụ thuộc.
    • Subordinators like "if" and "when" are essential for conditional clauses. (Các từ phụ thuộc như "if" "when" rất cần thiết cho mệnh đề điều kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Dependent conjunction: liên từ phụ thuộc (thuật ngữ thay thế).
  • Subordinate connector: từ nối phụ thuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "subordinating conjunction", nhưng có thể liên hệ với các động từ như "depend on" (phụ thuộc vào) để minh họa ý nghĩa phụ thuộc.
    • The dependent clause depends on the main clause for its meaning. (Mệnh đề phụ phụ thuộc vào mệnh đề chính để có nghĩa.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be subordinate to": phụ thuộc vào, dưới quyền.
    • In grammar, a dependent clause is subordinate to the main clause. (Trong ngữ pháp, mệnh đề phụ phụ thuộc vào mệnh đề chính.)
subordinating conjunction
A student learns about subordinating conjunctions in a grammar lesson.